MITAS Hà Nội https://mitas.vn Dẫn đầu công nghệ Sun, 03 Aug 2025 18:37:12 +0000 vi hourly 1 https://mitas.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-webp-net-resizeimage-32x32.png MITAS Hà Nội https://mitas.vn 32 32 Máy phân tích kim loại OES ARL iSpark Plus https://mitas.vn/product/may-phan-tich-kim-loai-oes-arl-ispark-plus/ https://mitas.vn/product/may-phan-tich-kim-loai-oes-arl-ispark-plus/#respond Sun, 03 Aug 2025 18:37:12 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=6081 Máy phân tích kim loại OES ARL iSpark Plus là thiết bị quang phổ phát xạ tiên tiến, được thiết kế để cung cấp các phân tích nguyên tố nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy cho các mẫu kim loại rắn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy luyện kim, đúc, cán thép và các ngành công nghiệp chế tạo kim loại yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Phan-tich-thanh-phan-kim-loai-ARLispark-thermo-mitas-jpg

Đặc điểm nổi bật của Máy phân tích kim loại ARL iSpark Plus

  • Phân tích đa nguyên tố: Đo nhanh và chính xác nhiều nguyên tố cùng lúc, bao gồm cả các nguyên tố vi lượng và khí (C, S, N, O) tùy theo cấu hình.

  • Hiệu suất vượt trội: Công nghệ phát xạ cao tần và đầu dò CCD tiên tiến giúp tăng cường độ nhạy, giảm thời gian phân tích.

  • Dễ vận hành và bảo trì: Giao diện người dùng trực quan, kết nối phần mềm hiện đại, phù hợp với các quy trình sản xuất công nghiệp.

  • Tùy chỉnh linh hoạt: Cấu hình máy đa dạng theo yêu cầu vật liệu (thép, gang, nhôm, đồng, titan…) và quy trình kiểm soát chất lượng riêng biệt.

Ứng dụng của Máy phân tích kim loại ARL iSpark Plus

  • Kiểm tra thành phần hợp kim trong quá trình luyện và cán

  • Phân tích mẫu tại phòng thí nghiệm hoặc khu vực sản xuất

  • Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vật liệu quốc tế như ASTM, ISO, JIS


Thông số kỹ thuật chính

  • Thời gian phân tích: Vài giây mỗi mẫu
  • Dải nồng độ phát hiện: ppm đến %
  • Cơ chế đánh tia lửa (spark source): Kỹ thuật cao áp, điều chỉnh được
  • Phương pháp phân tích: Quang phổ phát xạ (OES)
  • Loại mẫu: Kim loại rắn (ingots, billets, rods, sheets, wires, powders)
  • Kênh phát hiện: CCD hoặc photomultiplier (tùy chọn)
  • Phân tích khí: C, S, O, N (tùy model)
  • Nguồn điện: 230 V AC (±10% đến −15%), 1 pha, 50/60 Hz, 10 A
  • Công suất tiêu thụ: 2.5 kVA (yêu cầu ổn áp nếu nguồn không ổn định)
  • Kích thước hệ thống: Khoảng 1200 × 800 × 900 mm (tuỳ cấu hình)
  • Trọng lượng: ~250–300 kg

Thermo Fisher Scientific là thương hiệu hàng đầu toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ phân tích, mang đến giải pháp OES mạnh mẽ, chính xác và đáng tin cậy cho ngành kim loại.

Liên hệ MITAS để nhận tư vấn thiết bị và giải pháp tốt nhất trong ngành cơ khí.

]]>
https://mitas.vn/product/may-phan-tich-kim-loai-oes-arl-ispark-plus/feed/ 0
Băng thử nghiệm thủy lực Schroeder HTB – Hydraulic Test Bench https://mitas.vn/product/bang-thu-nghiem-thuy-luc-schroeder-htb-hydraulic-test-bench/ https://mitas.vn/product/bang-thu-nghiem-thuy-luc-schroeder-htb-hydraulic-test-bench/#respond Fri, 01 Aug 2025 10:39:32 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=6074 Schroeder HTB là giải pháp kiểm tra toàn diện dành cho hệ thống thủy lực, cho phép thử nghiệm các thiết bị như bơm, động cơ, xy lanh đơn/hai chiều hoặc van điều khiển (van giảm áp, van tay). Được phát triển hơn 60 năm qua và sử dụng thực tế bởi hơn 500 khách hàng, HTB mang lại hiệu quả rõ rệt trong xử lý sự cố, kiểm định và bảo trì hệ thủy lực.

HTB_Hydraulic-Test-Bench-mitas

Tính năng nổi bật

  • Kiểm tra động lực học nhiều thiết bị: hỗ trợ thử động cơ và bơm thủy lực dưới tải, đo hiệu suất thể tích, rò rỉ chỉ số hiệu quả kích hoạt

  • Cơ chế lắp đặt linh hoạt: giá đỡ đa năng, đĩa gắn tương thích cả bơm chân đế và bích; adaptors cho trục keyed, chuck và trục chung.

  • Thiết kế panel hiện đại: đồng hồ đo lưu lượng kỹ thuật số, tachometer đo tốc độ, đồng hồ nhiệt độ dầu, cùng áp suất đa điểm trên bơm chính, bơm tải, cổng van/xy-lanh và bơm tăng áp.

  • Lọc dầu hiệu năng cao: hệ thống lọc Schroeder duy trì độ sạch dầu đạt chuẩn, có đèn báo thay lọc khi tắc nghẽn, bảo vệ các chi tiết vừa sửa hoặc mới lắp.

  • Tự động kiểm tra rò rỉ xi lanh: kiểm tra dễ dàng các rò rỉ xi lanh đơn hoặc đôi ở bất kỳ vị trí hành trình nào.

  • Hỗ trợ vận hành dài hạn và hiệu quả cao: sản phẩm có sẵn hướng dẫn vận hành, đào tạo lắp đặt tại chỗ và phụ kiện bảo trì dài hạn.

Thông số chính của Băng thử nghiệm thủy lực Schroeder HTB – Hydraulic Test Bench

Tiêu chí Dòng HTB-50-E HTB-100-E HTB-150-E
Tốc độ hoạt động 100–2,400 rpm 100–2,400 rpm 100–2,400 rpm
Mô-men xoắn (lb‑ft / Nm) 275 lb‑ft (~373 Nm) 458 lb‑ft (~621 Nm) 670 lb‑ft (~908 Nm)
Công suất (hp / kW) ~60 hp (~45 kW) ~115 hp (~85 kW) ~150 hp (~110 kW)
Áp suất thử tối đa 5,000 psi 5,000 psi 5,000 psi
Lưu lượng bơm 23–61 GPM Tùy model
Dung tích bình chứa dầu 100–200 gal
Schroeder HTB là công cụ tối ưu cho các doanh nghiệp sửa chữa, bảo trì, phục hồi hoặc sản xuất các thành phần thủy lực. Không chỉ hỗ trợ thử nghiệm hiệu suất và độ rò rỉ chính xác, nó còn giảm thiểu chi phí downtime và bảo hành sai — trở thành giải pháp đáng tin cậy cho vận hành hệ thống thủy lực chuyên nghiệp. Liên hệ MITAS để có thiết bị chính hãng và giải pháp tốt nhất.
]]>
https://mitas.vn/product/bang-thu-nghiem-thuy-luc-schroeder-htb-hydraulic-test-bench/feed/ 0
Băng thử nghiệm động cơ điện tốc độ cao Dyno Equip https://mitas.vn/product/bang-thu-nghiem-dong-co-dien-toc-do-cao-dyno-equip/ https://mitas.vn/product/bang-thu-nghiem-dong-co-dien-toc-do-cao-dyno-equip/#respond Fri, 01 Aug 2025 09:35:01 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=6066 Băng thử nghiệm động cơ điện tốc độ cao – Băng thử mô-men xoắn cho động cơ điện

Băng thử nghiệm động cơ điện (EV Motor Test Bench) là công cụ không thể thiếu trong quá trình phát triển và kiểm định các hệ thống truyền động điện hiện đại. Mặc dù thời gian phát triển hệ truyền động điện đang ngày càng được rút ngắn, việc đánh giá chính xác các loại động cơ điện như động cơ đồng bộ kích thích ngoài (EESM), động cơ không đồng bộ (ASM), và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) vẫn đòi hỏi hệ thống kiểm thử hiệu suất cao, linh hoạt và có khả năng tùy chỉnh sâu.

motor-test-bench-dyno-equip-mitas

Tính năng nổi bật của Băng thử nghiệm động cơ điện DynoEquip

  • Kiểm tra toàn diện: Bao gồm hiệu suất, độ ồn – rung – độ xóc (NVH), khả năng tương thích điện từ (EMC), và độ bền (durability).

  • Phần mềm tích hợp sẵn: Giao diện thân thiện, hỗ trợ đo đạc – phân tích nhanh, kiểm thử tự động, hỗ trợ kỹ sư R&D tiết kiệm thời gian và chi phí.

  • Tùy chỉnh linh hoạt: Thay đổi các tham số công suất, mô-men xoắn, tốc độ và quán tính theo yêu cầu ứng dụng.

  • Thử nghiệm trong môi trường khắc nghiệt: Hỗ trợ tích hợp buồng nhiệt độ – độ ẩm (climatic chamber), cấp nguồn DC công suất lớn và làm mát vòng kín.

Thông số chính của Băng thử nghiệm động cơ điện DynoEquip

*Tất cả thông số đều điều chỉnh được theo yêu cầu của khách hàng

1. PM Dynamometer – Băng thử động cơ nam châm vĩnh cửu

Mẫu Công suất định mức (kW) Mô-men xoắn định mức (Nm) Tốc độ tối đa (rpm) Quán tính (kgm²)
PMT1 165 82 35,000 0.009
PMT2 450 600 25,000 0.055
PMT3 450 500 25,000 0.055
PMT4 400 600 21,000 0.06
PMT5 300 500 21,000 0.06
PMT6 350 800 20,000 0.095
PMT7 500 1,000 16,000 0.095

2. ASM Dynamometer – Băng thử động cơ không đồng bộ

Model Công suất định mức (kW) Mô-men xoắn (Nm) Tốc độ tối đa (rpm) Quán tính (kgm²)
AMT1 260 500 17,000 0.37
AMT2 400 750 16,000 0.29
AMT3 470 940 15,000 0.53
AMT4 300 600 15,000 0.44
AMT5 500 1,200 14,000 0.56
AMT6 600 6,000 6,000 6.6

3. SMT – Băng thử động cơ nhỏ, tốc độ cao

Model Công suất định mức (kW) Mô-men xoắn (Nm) Tốc độ tối đa (rpm)
SMT1 10 1.5 100,000
SMT2 16.5 6 65,000
SMT3 32 10.2 50,000
SMT4 30 30 30,000
SMT5 56 36 25,000

Lợi ích của việc sử dụng băng thử DynoEquip

  • Phù hợp cho cả động cơ điện thuần (EV) và động cơ plug-in hybrid (PHEV).

  • Hệ thống mô-đun, mở rộng dễ dàng, tương thích với các tiêu chuẩn đo lường mới nhất.

  • Thiết kế tối ưu giúp giảm chi phí kiểm thử và tăng tốc độ phát triển sản phẩm.

  • Hỗ trợ khách hàng từ khâu tích hợp, vận hành đến bảo trì sau bán hàng.

DynoEquip – Đối tác công nghệ tin cậy trong lĩnh vực thử nghiệm động cơ điện tốc độ cao và hệ thống truyền động điện hóa. Liên hệ MITAS để có thiết bị và giải pháp tốt nhất.
]]>
https://mitas.vn/product/bang-thu-nghiem-dong-co-dien-toc-do-cao-dyno-equip/feed/ 0
Tủ thử nghiệm Nhiệt độ & độ ẩm Espec Platinous J Series https://mitas.vn/product/tu-thu-nghiem-nhiet-do-do-am-espec-platinous-j-series/ https://mitas.vn/product/tu-thu-nghiem-nhiet-do-do-am-espec-platinous-j-series/#respond Fri, 01 Aug 2025 07:15:10 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=6057 Tủ Platinous J Series là giải pháp kiểm soát môi trường nhiệt độ và độ ẩm tiên tiến hàng đầu, phù hợp cho các ứng dụng đánh giá độ bền, chất lượng sản phẩm trong nhiều ngành như ô tô, điện tử, dược phẩm… Với dải thử nghiệm rộng từ −70 °C đến +100 °C (tùy model mở rộng đến +150 °C hoặc +180 °C) và độ ẩm từ 5%RH đến 98%RH, J Series hỗ trợ kiểm tra khắc nghiệt nhất mà vẫn đảm bảo độ chính xác và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

espec-mitas_platinous_j_series (1)

Điểm nổi bật Tủ thử nghiệm Nhiệt độ & Độ ẩm Espec Platinous J Series

  • Dải điều khiển rộng: từ −70 °C đến +100 °C (tùy chọn mở rộng đến +150/180 °C), độ ẩm từ 5%RH đến 98%RH tùy model (như PR, PL, PCR, PHP, PDL…)

  • Độ chính xác cao: biến động nhiệt độ ±0.3 °C và độ ẩm ±2.5%RH; gradient tối đa khoảng 3–5 °C và biến đổi không gian ±1.5 °C, tốc độ thay đổi nhiệt độ nhanh (3 °C/phút tăng, 2 °C/phút làm mát)

  • Tiết kiệm năng lượng vượt trội: hệ thống làm lạnh “Smart Refrigerator & Dehumidifier (Smart R&D System)” và mạch phụ (sub‑circuit) giúp tiết kiệm năng lượng lên đến 70% so với dòng K Series cũ hoặc các thiết bị tiêu chuẩn

  • Bộ điều khiển N-Instrumentation hiện đại:

    • Màn hình cảm ứng TFT/lcd cao phân giải, giao diện tab dễ sử dụng.

    • Kết nối Ethernet, điều khiển từ xa qua trình duyệt web, nhận cảnh báo qua email.

    • Lưu trữ lên tới 40 chương trình người dùng, mỗi chương trình chứa tối đa 99 bước.

    • Chức năng Pattern Manager Lite cho chỉnh sửa chương trình từ PC/USB

  • Chế độ chẩn đoán trực tuyến: tự động lưu dữ liệu trước khi báo lỗi (backtrace); gửi dữ liệu hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng từ xa

  • Tùy chọn linh hoạt: chọn loại cửa (kính rộng, không kính, cửa kèm cổng lấy mẫu), các port phía bên, các phụ kiện như kệ inox, bộ ghi dữ liệu, bộ lọc HEPA cho mẫu sạch PCR… tổng cộng hơn 60 tùy chọn để cấu hình máy “đúng nhu cầu”

Thông số chính Tủ thử nghiệm Nhiệt độ & Độ ẩm PR, PL-ECO, PL, PSL, PHP, PDR, PDL, PCR

lineup-tu-thu-nghiem-nhiet-do-do-am-espec-mitas

Espec Corporation, Nhật Bản, với hơn 50 năm kinh nghiệm, là nhà lãnh đạo toàn cầu trong thiết bị thử nghiệm môi trường—cung cấp các giải pháp kiểm tra chất lượng, độ bền sản phẩm uy tín và tiên tiến.

Liên hệ MITAS để có các Tủ thử nghiệm chính hãng, giá tốt và các giải pháp tốt nhất.

]]>
https://mitas.vn/product/tu-thu-nghiem-nhiet-do-do-am-espec-platinous-j-series/feed/ 0
Phòng sơn sấy ô tô https://mitas.vn/product/phong-son-say-o-to/ https://mitas.vn/product/phong-son-say-o-to/#respond Tue, 02 Mar 2021 07:13:03 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=3047 Sơn là công đoạn cuối cùng có tính quyết định tới hình thức của chiếc xe đang sửa chữa. Khác với quy trình sơn tĩnh điện thường được thiết lập trên dây chuyền sản xuất xe mới, trong dịch vụ sửa chữa người ta thường trang bị hệ thống sơn sấy quy mô nhỏ, có tính linh hoạt cao. Do vậy trang bị phòng sơn là một trong những lựa chọn hàng đầu của các trung tâm dịch vụ và các gara sửa chữa ôtô.

Với điều kiện khí hậu tại Việt Nam mùa hanh khô thì quá nhiều bụi, mùa mưa thì có độ ẩm không khí cao, đặc biệt có những ngày độ ẩm lên đến hơn 95% thì việc sơn sấy ô tô trở lên khó khăn hơn bao giờ hết. Bởi vì bụi bẩn sẽ làm cho bề mặt kim loại khi sơn có những hạt bụi nhỏ, không tạo được độ bóng cho xe, còn khi độ ẩm không khí cao hơi nước quá nhiều việc sấy khô rất mất thời gian dẫn đến hiệu quả công việc không cao.

Để khắc phục hoàn toàn yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến quá trình sơn sấy bảo dưỡng các sả phẩm có kích thước lớn như ô tô tải, ô tô chuyên dụng trong lĩnh vực quân sự, công ty MITAS đã mang về sản phẩm phòng sơn sấy ô tô của hãng Spanesi với công nghệ tiên tiến từ Châu Âu về Việt Nam. Qua thời gian sử dụng sản phẩm, chúng tôi đã nhận được rất nhiều đánh giá tích cực về sản phẩm đã cung cấp.

Ưu điểm của các xưởng khi sử dụng phòng sơn sấy ô tô:

  • Sơn được trong mọi điều kiện thời tiết dù mưa hay độ ẩm cao, nhưng bề mặt sơn vẫn đẹp không bị ngậm nước…
  • Sơn xong không cần đánh bóng mà vẫn đảm bảo được độ bóng cao, bền và sáng mặt sơn…
  • Bề mặt sơn luôn giữ được độ bóng, cứng bề mặt… trong quá trình sử dụng.
  • Khi sơn trong phòng sơn thì do đường gió phân luồng đi trong buồng sơn tạo ra khả năng bám và tiết kiệm sơn hơn.
  • Giảm ô nhiễm môi trường, an toàn hơn cho thợ sơn.
  • Thời gian sấy giảm, hiệu quả hơn.
  • Độ cứng đồng đều trên toàn bộ phạm vi bề mặt được sơn.
  • Cho phép ta đặt chế độ sấy tự động, không cần giám sát khi sấy.

Tính năng chính: 

  • Kích thước trong (DxRxC): 9200x4500x3500mm
  • Kích thước phủ bì(DxRxC): 9344x6396x4100mm
  • Cửa chính : 4 cánh, kích thước: 3600x3400mm
  • Cửa phụ: 1 cánh,kích thước: 800x2000mm
  • Tường dầy 70mm: kết cấu dạng tấm sơn tĩnh điện phủ polime cách nhiệt.
  • Hệ thống chiếu sáng phòng sơn
  • Đèn trần: 12 máng x 4 x 36W
  • Đèn tường: 12 màng x 4 x 36W
  • Đảm bảo độ sáng tối ưu, mang lại hiệu quả công việc tối đa.
  • Bộ cấp khí và trao đổi nhiệt: Công suất: 2 x 7.5 kW
  • Lưu lượng gió: 40.000  m3/h; Đầu đốt Diesel của Italy

]]>
https://mitas.vn/product/phong-son-say-o-to/feed/ 0
Hệ thống xử lý phoi sau gia công https://mitas.vn/product/he-thong-xu-ly-phoi-sau-gia-cong/ https://mitas.vn/product/he-thong-xu-ly-phoi-sau-gia-cong/#respond Mon, 01 Mar 2021 07:00:03 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=2996

Hầu hết tất cả ứng dụng gia công cơ khí chính xác phổ biến hiện nay đều phát sinh ra phoi vật liệu. Vì vậy việc đầu tư hệ thống xử lý phoi sau gia công (nghiền và hủy phoi) là việc vô cùng cần thiết tại mỗi cơ sở sản xuất và gia công cơ khí.

Chúng tôi tự hào là đơn vị thực hiện tư vấn, thiết kế, chế tạo các hệ thống xử lý phoi sau gia công theo yêu cầu hàng đầu tại Việt Nam hiện nay.

Sản phẩm có tính năng kỹ thuật chính như sau:

  • Phoi thép: 2000 kg/h.
  • Phoi thép không rỉ: 1000 kg/h.
  • Phoi nhôm: 600 kg/h.
  • Phoi đồng: 3000 kg/h.
  • Công suất điện: 11kW.
  • Làm sạch dầu tưới nguội: Bằng lọc dầu ly tâm.
  • Công suất bộ ly tâm nâng đáy các phoi thép: 1500 kg/h; nhôm: 500 kg/h; đồng: 1120 kg/h; gang: 2250 kg/h.
  • Vận chuyển phoi nghiền vào máy ly tâm: Bằng cơ cấu băng tải.

Nếu như các bạn đang tìm kiếm các sản phẩm Hệ thống xử lý phoi sau gia công hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất.


Công ty chúng tôi luôn luôn mong muốn được trở thành đối tác tin cậy và là nhà cung cấp thiết bị, giải pháp hàng đầu cho sự thành thành công của Quý Khách hàng. Mọi thông tin chi tiết Quý Khách vui lòng liên hệ:

Công ty Cổ phần Công nghệ MITAS Hà Nội

Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà C’Land, Số 81 Lê Đức Thọ, Nam Từ Liêm, Hà Nội          

Web: https://mitas.vn  | ĐT: (+84) 243 8585 111 | Email: sales@mitas.vn

Sự ủng hộ tin yêu của Quý Khách hàng là động lực và tài sản vô giá đối với tập thể công ty chúng tôi. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn./.

]]>
https://mitas.vn/product/he-thong-xu-ly-phoi-sau-gia-cong/feed/ 0
Máy đo 3 chiều Wenzel LH 1210 https://mitas.vn/product/2938/ https://mitas.vn/product/2938/#respond Sun, 28 Feb 2021 19:29:34 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=2938

Mô tả sản phẩm:

  • Máy đo 3D CMM WENZEL – LH 1210 thiết kế có khả năng cảm ứng kích hoạt và quét đầu dò; quang học hoặc hệ thống đầu dò liên tục và lập chỉ mục báo cáo.
  • Chuyển động có độ chính xác cao với vòng bi ở tất cả các trục
  • Tất cả các đường dẫn bằng chất liệu đá granite đảm bảo độ chính xác
  • Thiết kế nhỏ gọn.Vận hành êm ái. Được tích hợp bộ điều khiển và máy tính
  • Máy CMM có nhiều kích cỡ để lựa chọn cho nhu cầu đo cần thiết.

Ứng dụng:

  • Máy đo 3D CMM WENZEL được ứng dụng trong sản xuất, kiểm soát chất lượng, quy trình và sản xuất.
  • Sử dụng đo hàng loạt hoặc riêng lẻ; ứng dụng trong reverse engineering và chế tạo model.
  • Palletized operation possible.
  • Đo các vật thể hình học hoặc dạng tự do.

Tính năng, đặc điểm:

  • Đường dẫn trục Y được gia công trực tiếp với 1 tấm liền, cung cấp sự ổn định lâu dài tối ưu.
  • Thiết kế bao gồm các vòng bi không khí trong tất cả các trục cho khả năng vận hành êm ái.
  • Giảm rung chấn thụ động
  • Có thể gắn thêm giảm rung chấn bằng khí nén.
  • Bảng điều khiển nhỏ gọn, hệ thống máy tính hiện đại kèm theo.
  • Đường dẫn trục x, y được bảo vệ chắc chắn.
  • Truyền động servo tốc độ cao với giám sát vị trí, truyền lực ma sát kết hợp.
  • Bộ điều khiển đường viền ba trục thông minh
  • Bù nhiệt độ bằng tay trong phiên bản Tiêu chuẩn.
  • Phiên bản cao cấp và cao cấp – Chọn tự động có thể bù nhiệt độ trên tất cả các trục và chi tiết gia công.
  • Lựa chọn tốc độ hai giai đoạn và điều chỉnh tốc độ (ghi đè 0-100%) trong tất cả các chế độ hoạt động, dẫn đến chuyển động nhạy cảm thông qua cần điều khiển hoặc ở chế độ CNC.

Hệ thống đầu đo thích hợp với máy đo 3D CMM WENZEL – LH 1210:

  • Đầu đo PH10M / PH10T
  • Đầu đo cảm ứng TP200, độ chính xác cao và phù hợp cho kim đo đến 100 mm. Có thể thay đổi kim đo thông qua công cụ thay đổi tùy chọn.
  • Đầu đo TP20, kim đo có thể thay đổi.
  • Đầu đo PH10M
  • Đầu đo SP25M và đầu dò điểm đơn,chính xác. Tích hợp kim đo lên đến 400 mm. Mô-đun kim đo có thể thay đổi.
  • Shapetracer: Đầu quét 3D để báo cáo và xử lý mây điểm.
  • Đầu đo SP80, độ chính xác cao, chiều dài đầu dò lớn. Có thể thay được kim đo.
  • Đầu đo PH20TM: Hệ thống đo 5 trục liên tục với Touch head chạm
  • Đầu đo REVO: Hệ thống đầu dò và đầu dò 5 trục để quét đường viền phức tạp cho chất lượng cao.

Thông số kỹ thuật:

Machine Type LH 1210 Premium
Measuring ranges       X [mm] 1200
Y* [mm] 1600 2000 2500 3000
Z [mm] 1000
Machine weight [kg] 6000 8000 10200 12600
Permissible part weight [kg] 2300 2750 3000 3250
Probing uncertainty1 MPEp [pm] TP200

2,5

SP25/80

2,2

REVO

2,5

Volumetric length measuring uncertainty2 MPEE [pm] TP200

2,5+L350

SP25/80

2,2+L350

REVO

2,5+L350

Scanning probe uncertainty3 MPETHp [pm] SP25/80

2,8

REVO

3,1

Total measuring time for THP MPTt [sec] 72
]]>
https://mitas.vn/product/2938/feed/ 0
Máy đo 3 chiều Wenzel LH 87 https://mitas.vn/product/may-do-3-chieu-wenzel-lh-87/ https://mitas.vn/product/may-do-3-chieu-wenzel-lh-87/#respond Sun, 28 Feb 2021 19:22:23 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=2930

Thông số kỹ thuật chính:

  • Dải đo trục X: 800mm.
  • Dải đo trục Y: 1000 mm, 1500mm hoặc 2000mm.
  • Dải đo trục Z: 700mm.
  • Kích thước bàn máy: 1780mm x 1040mm, 2280 x 1040mm hoặc 2780mm x 1040mm.
  • Trọng lượng: 2200 kg, 3100 kg hoặc 4250 kg.
  • Nguồn cấp: 1 pha AC, 1 P+N+PE, 115/230 V ± 10 %, 50/60 Hz, max. 1000 VA.
  • Khí nén: 6-10 bar.
  • Độ phân giải: 05 µm.
  • Độ không đảm bảo đo (SP25/80): 1.5 µm.
  • Độ chính xác (SP25/80): 1.5 µm + L/450.
  • Tổng thời gian đo cho THP: 72 seconds.
  • Nhiệt độ làm việc: 15-30ºC.
  • Độ ẩm: 40-70%.
  • Tốc độ hoạt động bằng tay điều khiển: 0-20 mm/s (Creep Mode), 0-100 mm/s (Normal).
  • Tốc độ hoạt động tự động:  400 mm/s (Axial), 690 mm/s (Volumetric)
]]>
https://mitas.vn/product/may-do-3-chieu-wenzel-lh-87/feed/ 0
Kính hiển vi quang học Niigata XZ-45N https://mitas.vn/product/kinh-hien-vi-quang-hoc-niigata-xz-45n/ https://mitas.vn/product/kinh-hien-vi-quang-hoc-niigata-xz-45n/#respond Sun, 28 Feb 2021 19:01:02 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=2925

Kính hiển vi quang học Niigata XZ-45N:

  • Thương hiệu dụng cụ đo đạc đến từ Nhật Bản này có tên đầy đủ là Niigata Seiki, được thành lập vào mùa thu năm 1960 với số vốn lên đến hàng triệu yên. Niigata có 6 nhà máy sản xuất ở Nhật, tất cả nhà máy đều đạt chuẩn chất lượng ISO9001. Các dụng cụ đo lường tiêu biểu của Niigata là thước vuông, thước lá, thước đo góc, bộ thước căn lá, thước lăn đường, thước thủy, bộ dưỡng đo độ dày/bán kính, thước thủy… đều có độ chính xác cao, không chỉ có doanh số bán cao ngất ngưỡng ở Nhật mà còn được người tiêu dùng trên khắp thế giới tin tưởng sử dụng.
  • Kính hiển vi quang học Niigata XZ-45N là thiết bị lý tưởng dùng để Lý tưởng để kiểm tra chất bán dẫn, điện tử, và các bộ phận chính xác…

Ưu điểm sản phẩm:

  • Kính hiển vi soi nổi.
  • Với chiếu sáng Epi (halogen) và chiếu sáng truyền qua (huỳnh quang).

Tham số kỹ thuật:

Mã sản phẩm XZ-45N
Thương hiệu Niigata Seiki
Xuất xứ Nhật Bản
Bảo hành 12 tháng
Độ phóng đại 10~45X (10~45 lần)
Vật kính 1.0~4.5X (tỉ lệ phóng 1:4.5)
Thị kính WF10×FOV20mm
Đường kính mẫu kiểm tra 97mm
Tiêu điểm điều chỉnh Chủ yếu điều chỉnh theo hướng dọc
Độ rộng mắt điều chỉnh 52~75mm
Góc nghiêng 60 độ
Phạm vi điều chỉnh diopter +/- 5 diopter
Kích thước 420x255x200mm
Trọng lượng 3,6kg

]]>
https://mitas.vn/product/kinh-hien-vi-quang-hoc-niigata-xz-45n/feed/ 0
Kính hiển vi quang học Niigata XTS2021 https://mitas.vn/product/kinh-hien-vi-quang-hoc-niigata-xts2021/ https://mitas.vn/product/kinh-hien-vi-quang-hoc-niigata-xts2021/#respond Sun, 28 Feb 2021 09:41:45 +0000 https://mitas.vn/?post_type=product&p=2919

Kính hiển vi quang học Niigata XTS2021:

  • Thương hiệu dụng cụ đo đạc đến từ Nhật Bản này có tên đầy đủ là Niigata Seiki, được thành lập vào mùa thu năm 1960 với số vốn lên đến hàng triệu yên. Niigata có 6 nhà máy sản xuất ở Nhật, tất cả nhà máy đều đạt chuẩn chất lượng ISO9001. Các dụng cụ đo lường tiêu biểu của Niigata là thước vuông, thước lá, thước đo góc, bộ thước căn lá, thước lăn đường, thước thủy, bộ dưỡng đo độ dày/bán kính, thước thủy… đều có độ chính xác cao, không chỉ có doanh số bán cao ngất ngưỡng ở Nhật mà còn được người tiêu dùng trên khắp thế giới tin tưởng sử dụng.
  • Kính hiển vi quang học Niigata XTS2021 là thiết bị lý tưởng dùng để Lý tưởng để kiểm tra chất bán dẫn, điện tử, và các bộ phận chính xác…

Ưu điểm sản phẩm:

  • Kính hiển vi soi nổi.
  • Với chiếu sáng Epi (halogen) và chiếu sáng truyền qua (huỳnh quang).
  • 2 chiếc đĩa sân khấu (kính xỉa và màu đen có thể đảo ngược & tấm tương phản nhựa trắng).

Tham số kỹ thuật:

Mã sản phẩm XTS2021
Thương hiệu Niigata Seiki
Xuất xứ Nhật Bản
Bảo hành 12 tháng
Độ phóng đại 6.5~45X, 13~90X (6.4~45 lần)
Vật kính 0.65~4.5X (tỉ lệ phóng 1:7)
Thị kính WF10×FOV20mm,WF20×FOV10mm
Đường kính mẫu kiểm tra 95mm
Tiêu điểm điều chỉnh Chủ yếu điều chỉnh theo hướng dọc
Độ rộng mắt điều chỉnh 55~75mm
Góc nghiêng 45 độ
Phạm vi điều chỉnh diopter +/- 5 diopter
Kích thước 470x245x190mm
Trọng lượng 5,7kg

]]>
https://mitas.vn/product/kinh-hien-vi-quang-hoc-niigata-xts2021/feed/ 0